Chủ Nhật, 30 tháng 10, 2011

Bảng Giờ Tàu Bắc Nam Mới

GIỜ TÀU THỐNG NHẤT

(Chiều Hà Nội – Sài Gòn)
 Đơn vị tính :1000 đồng

Tên ga
SE1
SE3
SE5
SE7
TN1
SE19
NA1
(33h10)
(29h30)
(31h40)
(35h00)


(8h00)
Hà Nội
19h00
23h00
15h45
6h15
10h05
19h30
21h30
Nam Định
20h36

17h28
7h56
11h57
21h10
23h12
Ninh Bình


18h03
8h30
12h34
21h41

Thanh Hóa
22h15

19h19
9h40
14h09
22h55
2h37
Vinh
0h44
4h07
22h10
11h56
16h42
2h20
5h35
Yên Trung


22h40

17h19
2h45

Hương Phố


23h54

18h20
3h40

Đồng Lê




19h51
4h46

Đồng Hới
4h31
7h49
2h34
15h43
21h36
6h39

Đông Hà
6h43

4h51

23h50
8h30

Huế
7h57
10h45
6h07
19h07
1h13
10h05

Lăng Cô


7h31

3h06
12h16

Đà Nẵng
10h31
13h12
8h56
21h41
4h38
3h55

Núi Thành




7h02


Quảng Ngãi
13h28

11h57
0h35
8h09


Diêu Trì
16h16
18h20
14h57
3h23
12h11


Tuy Hòa
18h33

17h11
5h32
14h20


Nha Trang
20h28
22h03
19h40
7h37
16h46


Tháp Chàm
22h04

21h17

18h48


Mương mán



11h41
21h57


Biên Hòa


3h56

2h12


Sài Gòn
4h10
5h00
4h40
15h05
3h03



 

 

 

 




GIỜ TÀU THỐNG NHẤT

(Chiều Sài Gòn – Hà Nội)
  Đơn vị tính :1000 đồng

Tên Ga
SE2
SE4
SE6
SE8
SE20
TN2
NA2
(33h10)
(29h30)
(31h40)
(34h20)


(8h00)
Sài Gòn
19h00
23h00
15h45
6h30

10h05

Biên Hòa
19h39

16h24


10h48

Mương Mán


19h04
9h42

14h14

Tháp Chàm


21h20


16h42

Nha Trang
2h31
5h33
23h49
13h23

18h24

Tuy Hòa



15h24

21h37

Diêu Trì
6h17
9h14
4h08
17h13

23h32

Quảng Ngãi
9h13

7h19
20h31

3h21

Núi Thành





4h12

Tam Kỳ
10h21

8h34


4h46

Đà Nẵng
11h51
14h30
10h18
23h12
16h50
6h38

Lăng Cô


11h58

18h18
8h44

Huế
14h43
17h06
13h21
2h07
19h50
10h38

Đông Hà
15h59

14h40

21h10
12h06

Đồng Hới
17h44
19h56
17h02
5h21
23h30
14h06

Hương Phố


20h48


17h27

Yên Trung


21h42


18h43

Vinh
21h37
23h41
22h08
9h26
4h15
19h12
20h40
Thanh Hoá
0h16

0h58
11h56
6h47
22h49
23h47
Ninh Bình


2h25
13h07
8h08
0h11

Nam Định
2h15

3h00
13h41
8h55
1h03
1h49
Hà Nội
4h02
5h00
4h45
15h28
11h10
3h05
4h22