Chủ Nhật, 30 tháng 10, 2011

Bảng Giá Vé Tàu Tuyến Bắc Nam

lien_vanBảng giá vé tàu









Bảng giá vé tàu  SE1 :Đơn vị: 1000Đồng




Tên Ga
Ngồi
mềm ĐH
Nằm
K6T1 ĐH
Nằm
K6T2 ĐH
Nằm
K6T3 ĐH
Nằm mềm K4T1
ĐH
Nằm mềm K4T2
ĐH
Hà Nội đi

Nam Định
54
78
75
64
83
82
Thanh Hoá
107
157
150
128
166
164
Vinh
194
285
273
232
300
298
Đồng Hới
335
493
472
400
520
515
Đông Hà
400
587
562
477
620
613
Huế
442
708
677
575
748
740
Đà Nẵng
508
784
750
637
828
820
Quảng Ngãi
570
836
800
680
883
873
Diêu Trì
672
988
945
802
1043
1030
Nha Trang
836
1352
1294
1100
1428
1412
Tháp Chàm
920
1447
1385
1175
1528
1510
Sài Gòn
1008
1482
1418
1203
1565
1547



Bảng giá vé tàu Thống Nhất  SE2

 Đơn vị: 1000Đồng

Tên Ga
Ngồi
mềm ĐH
Nằm
K6T1 ĐH
Nằm
K6T2 ĐH
Nằm
K6T3 ĐH
Nằm mềm K4T1
ĐH
Nằm mềm K4T2
ĐH
Sài Gòn đi
Biên Hòa
20
30
30
25
32
32
Nha Trang
264
430
412
350
455
450
Diêu Trì
405
596
570
484
630
622
Quảng Ngãi
512
753
720
612
795
787
Đà Nẵng
600
910
870
738
960
950
Huế
636
980
940
798
1037
1026
Đông Hà
667
995
952
808
1050
1040
Đồng Hới
738
1085
1038
880
1144
1133
Vinh
854
1293
1238
1050
1068
1055
Thanh Hóa
940
1384
1325
1120
1462
1446
Hà Nội
1008
1482
1418
1203
1565
1547


 

Bảng giá vé Thống Nhất  SE3


Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH
Nằm K6T1
ĐH
Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
ĐH
Nằm K4T1
ĐH
Nằm K4T2
ĐH


Hà Nội đi
Vinh
200
310
295
250
326
322
Đồng Hới
346
533
510
434
564
557
Huế
455
766
732
623
810
800
Đà Nẵng
524
848
810
690
896
886
Diiêu
692
1068
1020
870
1130
1116
Nha Trang
862
1463
1400
1190
1547
1528
Sài Gòn
1028
1587
1517
1290
1678
1657



BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE4
Đơn vị: 1000 đồng

Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH
Nằm K6T1
ĐH
Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
ĐH
Nằm K4T1
ĐH
Nằm K4T2
ĐH
Sài Gòn Đi
Nha Trang
272
466
446
380
493
487
Diêu Trì
418
644
616
524
680
673
Đà Nẵng
620
983
940
800
1040
1027
Huế
656
1062
1016
864
1123
1110
Đồng Hới
760
1174
1122
954
1240
1226
Vinh
880
1400
1338
1137
1480
1460
Hà Nội
1028
1587
1517
1290
1678
1657





BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE5

Đơn vị: 1000 đồng
Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH
Nằm K6T1
ĐH
Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
ĐH
Nằm K4T1
ĐH
Nằm K4T2
ĐH
Hà Nội Đi

Nam Định
50
73
70
70
77
76
Ninh Bình
66
96
92
92
102
100
Thanh Hoá
100
146
140
120
154
152
Vinh
180
256
254
216
280
277
Đồng Hới
312
417
400
340
484
480
Huế
410
600
573
487
695
688
Đà Nẵng
472
663
635
540
770
760
Quảng Ngãi
530
705
674
572
822
812
Diêu Trì
625
832
796
676
970
960
Nha Trang
778
1143
1094
930
1328
1314
Tháp Chàm
855
1215
1162
987
1420
1405
Biên Hòa
926
1234
1180
1003
1440
1423
Sài Gòn
930
1242
11188
1010
1444
1428



BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE6

Đơn vị: 1000 đồng
Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH
Nằm K6T1
ĐH
Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
ĐH
Nằm K4T1
ĐH
Nằm K4T2
ĐH
Sài Gòn Đi
Nha Trang
246
360
346
293
380
377
Diêu Trì
377
504
483
410
585
580
Đà Nẵng
558
770
736
625
893
883
Huế
592
827
792
672
965
954
Đồng Hới
686
914
875
742
1066
1054
Vinh
794
1088
11042
884
1270
1256
Hà Nội
1005
1242
1188
1010
1444
1428




BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE7
Đơn vị: 1000 đồng

Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH
Nằm K6T1
ĐH
Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
ĐH
Nằm K4T1
ĐH
Nằm K4T2
ĐH
Sài Gòn Đi

Nam Định
54
78
75
64
83
82
Ninh Bình
70
103
100
84
110
108
Thanh Hoá
107
157
150
128
166
164
Vinh
194
285
273
232
300
298
Đồng Hới
335
450
430
364
520
515
Huế
442
644
616
523
748
740
Đà Nẵng
508
713
683
580
828
820
Quảng Ngãi
570
757
725
615
883
873
Diêu Trì
672
894
856
727
1043
1030
Nha Trang
836
1230
1177
1000
1428
1410
Tháp Chàm
920
1320
1262
1070
1528
1510
Biên Hòa
996
1340
1283
1090
1563
1545
Sài Gòn
1008
1350
1292
1110
1565
1547



BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE8

Đơn vị: 1000 đồng
Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH
Nằm K6T1
ĐH
Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
ĐH
Nằm K4T1
ĐH
Nằm K4T2
ĐH
Sài Gòn Đi
Tháp Chàm
205
335
320
272
353
350
Nha Trang
264
430
412
350
455
450
Diêu Trì
405
542
520
440
630
622
Đà Nẵng
600
827
860
672
960
950
Huế
636
900
950
730
1037
1026
Đồng Hới
738
993
1132
807
1146
1113
Vinh
854
1183
1132
960
1366
1350
Thanh Hóa
940
1166
1210
1028
1462
1446




BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE19

Đơn vị  :1000đồng
Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH
Nằm K6T1
ĐH
Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
ĐH
Nằm K4T1
ĐH
Nằm K4T2
ĐH
Hà Nội đi

Nam Định
50
75
70
60
80
80
Ninh Bình
65
100
95
80
105
105
Thanh Hoá
100
150
145
120
155
155
Vinh
180
270
260
220
285
285
Đồng Hới
310
470
450
380
495
490
Huế
410
670
645
545
710
700
Đà Nẵng
470
745
715
605
785
780



BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE20

Đơn vị: 1000 đồng
Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH
Nằm K6T1ĐH
Nằm K6TĐH
Nằm K6T3ĐH
Nằm K4T1ĐH
Nằm K4T2ĐH
Đà Nẵng Đi
Lăng Cô
20
30
30
25
35
35
Huế
60
85
80
70
100
95
Đồng Hới
160
220
210
180
255
255
Vinh
280
385
370
315
445
440
Thanh Hóa
370
505
480
410
585
575
Ninh Bình
405
555
530
450
640
635
Hà Nội
310
680
650
550
785
780





BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT TN1
Tên ga
Ngồimềm ĐH
Nằm K6ĐH T1
Nằm K6ĐH T2
Nằm 
K6ĐH T3
Nằm K4ĐHT1
Nằm K4ĐHT2
Hà Nội đi
Nam Định
40
60
56
50
65
63
Ninh Bình
54
80
73
65
85
84
Thanh Hóa
82
122
110
100
130
127
Vinh
150
222
220
210
235
230
Đồng Hới
257
384
348
310
406
400
Huế
338
550
500
444
456
572
Lăng Cô
370
555
505
447
583
578
Đà Nẵng
390
610
554
490
646
633
Quảng Ngãi
435
652
590
524
690
676
Diêu Trì
514
770
698
620
814
798
Nha Trang
640
1053
952
847
1180
1093
Tháp Chàm
703
1116
1012
898
1185
1158
Sài gòn


















































BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT TN2) Đơn vị: 1000 đồng





Tên ga
Ngồimềm
ĐH
Nằm K6ĐH T1
Nằm K6ĐH T2
Nằm K6ĐHT3
NằmK4ĐHT1
NằmK4ĐHT2
Sài Gòn đi
Nha Trang
202
303
274
243
320
314
Diêu trì
310
464
420
373
490
480
Quảng Ngãi
392
587
532
472
620
610
Đà Nẵng
460
706
640
568
746
732
Lăng Cô
477
714
647
574
755
740
Huế
487
765
694
615
810
794
Đồng Hới
564
845
766
680
894
877
Vinh
653
1007
913
810
1065
1045
Thanh Hóa
720
1078
977
867
1140
1118
Ninh Bình
734
1110
997
884
1162
1140
Hà Nội
763
1143
1036
920
1208
1185



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Mời góp ý