Thứ Năm, 17 tháng 11, 2011

Bảng Giá Vé Tàu Bắc Nam (Áp dụng từ 15-11-2011 )



BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE1

Đơn vị tính 1000 đồng

Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Nam Định
56
82
80
67
87
86
Thanh Hoá
112
165
158
134
174
172
Vinh
204
300
287
243
316
313
Đồng Hới
352
518
495
420
547
540
Đông Hà
420
617
590
500
650
644
Huế
464
743
710
604
785
776
Đà Nẵng
533
823
788
670
870
860
Quảng Ngãi
597
878
840
713
927
917
Diêu Trì
705
1037
992
842
1095
1083
Nha Trang
878
1420
1360
1153
1500
1483
Tháp Chàm
966
1520
1454
1234
1605
1587
Sài Gòn
1085
1556
1490
1264
1643
162

                 

                 BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE2

 Đơn vị tính 1000 đồng

Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Biên Hòa
20
33
30
27
34
34
Nha Trang
277
452
433
368
478
472
Diêu Trì
425
625
600
508
660
653
Quảng Ngãi
538
790
757
642
835
826
Đà Nẵng
630
954
913
775
1008
997
Huế
668
1030
987
838
1090
1077
Đông Hà
710
1044
1000
850
1103
1090
Đồng Hới
775
1140
1090
925
1203
1190
Vinh
897
1358
1300
1103
1434
1418
Thanh Hóa
988
1450
1390
1180
1535
1518
Hà Nội
1058
1556
1490
1264
1643
1625



 

 

 

 

 


BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE3

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Vinh
210
324
310
263
342
338
Đồng Hới
363
560
535
455
592
585
Huế
478
874
770
654
850
840
Đà Nẵng
550
890
850
724
940
930
Diêu Trì
727
        1122
1073
912
1186
1172
Nha Trang
905
1536
1470
1250
1624
1604
Sài Gòn
1080
1666
1593
1355
1760
1740



 

 


 

 

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE4

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Sài Gòn Đi
Nha Trang
286
490
468
398
517
510
Diêu Trì 
440
677
647
550
715
707
Đà Nẵng
650
1032
987
840
1090
1078
Huế
690
1115
1067
907
1180
1165
Đồng Hới
800
1232
1178
1002
1303
1287
Vinh
924
1471
1405
1194
1553
1534
Hà Nội
1080
1666
1593
1355
1760
1740






 


 

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE5

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Nam Định
52
77
73
62
80
80
Ninh Bình                     
70
100
97
82
107
105
Thanh Hoá
104
153
147
125
162
160
Vinh
190
280
267
226
294
290
Đồng Hới
328
480
460
390
508
503
Huế
430
690
662
562
730
722
Đà Nẵng
496
765
733
622
735
727
Quảng Ngãi
556
817
782
663
863
853
Nha Trang
817
1320
1264
1073
1395
1380
Tháp Chàm
898
1413
1352
1148
1492
1476
Biên Hòa
973
1430
1370
1162
1510
1494
Sài Gòn
976
1435
1374
1166
1516
1500


B

 

 

 

 

 


 

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE6

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga

Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Nha Trang
258
380
363
308
400
396
Diêu Trì 
396
582
557
473
614
608
Đà Nẵng
586
887
850
720
945
935
Huế
620
960
918
780
1013
1002
Đồng Hới
720
1060
1014
860
1120
1106
Vinh
834
1263
1210
1026
1334
1320
Hà Nội
976
1435
1374
1166
1516
1500






BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE7

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Thanh Hoá
112
165
158
134
174
172
Vinh
204
300
287
243
316
313
Đồng Hới
352
518
495
420
547
542
Huế
464
743
710
604
785
776
Đà Nẵng
533
823
788
670
         870
860
Quảng Ngãi
597
878
840
713
927
917
Nha Trang
878
1420
1360
1153
1500
1483
Biên Hòa
1046
1554
1487
1262
1640
1623
Sài Gòn
1058
1556
1490
1264
1643
1625




 

 

 

 

 

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE8

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Sài Gòn Đi
Tháp Chàm
215
350
326
285
376
367
Nha Trang
277
452
433
368
478
472
Diêu Trì 
425
625
600
508
660
653
Đà Nẵng
630
954
913
775
1008
997
Huế
668
1030
987
838
1090
1077
Đồng Hới
775
1140
1090
925
1203
1190
Vinh
897
1358
1300
1103
1434
1418
Thanh Hóa
988
1453
1390
1180
       1535
1518
Hà Nội
1058
1553
1490
1264
1643
1625


 

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE19

Đơn vị tính 1000 đồng

Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Nam Định
50
80
75
65
85
80
Ninh Bình                     
70
105
100
85
110
110
Thanh Hoá
105
155
150
125
165
165
Vinh
190
285
270
230
300
295
Đồng Hới
330
490
470
400
520
515
Huế
430
705
675
575
745
735
Đà Nẵng
495
780
750
635
825
815


 

 


 

 

 

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT SE20

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Lăng Cô
25
35
35
30
35
35
Huế 
65
100
95
80
105
       100
Đồng Hới
170
255
245
205
270
265
Vinh
295
445
425
360
470
365
Thanh Hóa
385
580
555
470
615
605
Ninh Bình
425
635
610
520
675
665
Hà Nội
495
780
750
635
825
815








            

 

 

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT TN1

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Nam Định
43
        64
58
52
68
67
Ninh Bình
57
85
77
68
90
88
Thanh Hóa
86
128
116
103
136
133
Vinh
156
233
212
188
247
242
Đồng Hới
270
403
366
324
426
418
Huế
355
580
525
466
612
600
Lăng Cô
390
583
530
470
616
605
Đà Nẵng
408
640
580
516
678
        665
Quảng Ngãi
457
684
620
550
723
710
Diêu Trì
540
808
732
650
854
838
Nha Trang
672
1106
1003
890
1170
1147
Tháp Chàm
740
1172
1063
943
1240
1216
Sài Gòn
800
1200
1088
965
1270
1244
Đơn vị tính 1000 đồng

 

 

 

 

 

 

 

 

BẢNG GIÁ TÀU THỐNG NHẤT TN2

Đơn vị tính 1000 đồng
Tên Ga


Ngồi mềm
ĐH


Nằm K6T1
ĐH

Nằm K6T2 ĐH
Nằm K6T3
 ĐH

Nằm K4T1
ĐH


Nằm K4T2
ĐH

Hà Nội Đi
Nha Trang
212
318
288
256
336
330
Diêu trì
326
487
442
      392
515
505
Quảng Ngãi
412
616
560
496
650
640
Đà Nẵng
482
743
674
598
786
770
Lăng Cô
500
750
680
603
704
690
Huế
510
803
728
646
850
833
Đồng Hới
593
887
804
714
938
920
Vinh
686
1058
960
850
1120
1097
Thanh Hóa
756
1132
1026
910
1197
1174
Ninh Bình
770
1154
1046
958
1120
1197
Hà Nội
800
1200
1088
965
1270
1244

























              BẢNG  GIÁ VÉ TÀU SP1/SP3/SP5/SP7
               LC1,LC3,LC5,LC7 chiều Hà Nội -  Lào Cai
(Áp dụng từ 15 tháng 11 /2011 ) Đơn vị :1000đồng
Tên Tàu
Ngồi
 mềm
ĐH
Nằm K6ĐH T1
Nằm K6ĐH T2
Nằm K6ĐH
T3
Nằm K4ĐH
 T1
Nằm
K4ĐH
T2
Tàu SP1
210
375
350
310
450
450
Tàu SP3
210
375
350
310
450
450
Tàu SP5
210
375
350
310
450
450
Tàu Sp7
210
375
350
310
450
450
Tàu LC1
190
350
320
290
430
430
Tàu LC3
168
290
272
240
350
350
Tàu LC5
195
360
340
300
440
440
Tàu LC7
195
360
340
300
440
440



                    BẢNG  GIÁ VÉ TÀU SP2/SP4/SP6/SP8
                   LC2,LC4,LC6,LC8 chiều Lào Cai –Hà Nội
(Áp dụng từ 15 tháng 11 /2011 ) Đơn vị :1000đồng
Tên Tàu
Ngồi
 mềm
ĐH
Nằm K6ĐH T1
Nằm K6ĐH T2
Nằm K6ĐH
T3
Nằm K4ĐH
 T1
Nằm
K4ĐH
T2
Tàu SP2
210
375
350
310
450
450
Tàu SP4
210
375
350
310
450
450
Tàu SP6
210
375
350
310
450
450
Tàu Sp8
210
375
350
310
450
450
Tàu LC2
190
350
320
290
430
430
Tàu LC4
168
290
272
240
350
350
Tàu LC6
195
360
340
300
440
440
Tàu LC8
195
360
340
300
440
440















Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Mời góp ý