Thứ Tư, 16 tháng 11, 2011

Giá vé mới tàu SE2 áp dụng từ 15 /11 /2011


                              Bảng giờ tàu Thống Nhất  SE2

Đơn vị: 1000Đồng

 
Tên Ga
Ngồi
mềm
ĐH
Nằm
K6T1
ĐH
Nằm
K6T2
ĐH
Nằm
K6T3
ĐH
Nằm mềm K4T1
ĐH
Nằm mềm K4T2
ĐH
Sài Gòn đi
Biên Hòa
20
33
30
27
34
34
Nha Trang
277
452
433
368
478
472
Diêu Trì
425
625
600
508
660
653
Quảng Ngãi
538
790
757
642
835
826
Đà Nẵng
630
954
913
775
1008
997
Huế
668
1030
987
838
1090
1077
Đông Hà
710
1044
1000
850
1103
1090
Đồng Hới
775
1140
1090
925
1203
1190
Vinh
897
1358
1300
1103
1434
1418
Thanh Hóa
988
1450
1390
1180
1535
1518
Hà Nội
1058
1556
1490
1264
1643
1625

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Mời góp ý